Spesifikasi
Deskripsi
cringe|٠١/٠٥/٢٠٢٥ · Cringe" là một từ tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc khó chịu khi chứng kiến một hành động, lời nói,
cringe cringe | Cringe l g Ti sao Cringe liTrong tiếng Việt, Cringe dịch là 'xấu hổ' hoặc 'khó chịu', thể hiện một cảm xúc tiêu cực khi trải qua hoặc chứng kiến một tình huống không mong muốn. · ·
cringe là gì cringe là gì | Cringe l g m nghe n lnhCringe" là một từ tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc khó chịu khi chứng kiến một hành động, lời nói,
cringe adalah cringe adalah | PRANAYAMA CC K THUT TH KHC NHAUWikipedia. ♀ Hơi thở chính là nguồn sống của chúng ta, là bước đầu tiên hấp thụ oxi đưa vào trong cơ thể để nuôi dưỡng các tế bào.
cringe artinya cringe artinya | Phn Bit Cc Thit B MCB MCCBELCB: (Earth Leakage Circuit Breaker) Thiết bị chống dòng rò, thực chất là loại MCCB hay MCB bình thường có thêm bộ cảm biến dòng rò. Loại này
