distribution | Ngha ca t Distribution T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Danh từ · Sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát · Sự rắc, sự rải · Sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại · (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)